Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
electrosurgical unit
/ɪlˌɛktɹoʊsˈɜːdʒɪkəl jˈuːnɪt/
ESU
Electrosurgical unit
01
đơn vị phẫu thuật điện, thiết bị phẫu thuật điện
a medical device for precise tissue cutting, coagulation, and cauterization during surgery, using electrical energy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
electrosurgical units



























