lavash
la
vash
ˈvæʃ
vāsh
lavish

Định nghĩa và ý nghĩa của "lavash"trong tiếng Anh

Lavash
01

lavash, bánh mì dẹt Armenia

a soft, thin, unleavened Armenian flatbread made from flour, water, and salt, typically baked in a tandoor 
lavash definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lavashes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng