filter coffee
fil
ˈfɪl
fil
ter
co
ko
ffee
fi
fi

Định nghĩa và ý nghĩa của "filter coffee"trong tiếng Anh

Filter coffee
01

cà phê phin, cà phê lọc

a method of brewing coffee in which hot water passes through coffee grounds 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
filter coffees

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng