affogato
a
a
a
ffo
ga
gɑ:
gaa
to
toʊ
tow
/ɐfəɡɑːtəʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "affogato"trong tiếng Anh

Affogato
01

affogato, một món tráng miệng cổ điển của Ý được làm bằng cách đổ một shot espresso nóng lên một viên kem vani hoặc gelato

a classic Italian dessert made by pouring a shot of hot espresso over a scoop of vanilla ice cream or gelato
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
affogatos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng