Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Yaksik
01
yaksik, món tráng miệng Hàn Quốc làm từ gạo nếp
a Korean dessert made with glutinous rice, honey, nuts, and dried fruits, often eaten during festive occasions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
yaksiks



























