bossam
bo
baw
ssam
səm
sēm
/bɒsəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bossam"trong tiếng Anh

Bossam
01

bossam, một món ăn Hàn Quốc làm từ những lát thịt ba chỉ luộc thường được gói trong lá rau diếp hoặc lá bắp cải

a Korean dish made with boiled pork belly slices that are typically wrapped in lettuce or cabbage leaves
bossam definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bossams
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng