Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enneadecagon
/ɛnˈiːdɪkəɡˌɑːn/
19-gon
nonadecagon
Enneadecagon
01
hình mười chín cạnh, đa giác mười chín cạnh
a polygon with nineteen sides and nineteen angles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
enneadecagons



























