Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Heptadecagon
01
hình mười bảy cạnh, đa giác mười bảy cạnh
a polygon with seventeen sides and seventeen angles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
heptadecagons
LanGeek



























