gordita
Pronunciation
/ɡoːɹdiːɾə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gordita"trong tiếng Anh

Gordita
01

gordita, bánh tortilla dày làm từ bột ngô thường có nhân

a Mexican dish consisting of a thick masa (corn dough) tortilla that is typically stuffed with a variety of fillings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gorditas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng