enmolada
en
ˌɛn
en
mo
la
lɑ:
laa
da
/ˌɛnməlɑːdə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enmolada"trong tiếng Anh

Enmolada
01

enmolada, một món ăn Mexico làm từ bánh tortilla nhân thịt hoặc các nguyên liệu khác

a Mexican dish made with tortillas filled with meat or other ingredients, and covered with mole sauce
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
enmoladas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng