enmolada
en
ɛn
en
mo
məʊ
mew
la
ˈlɑ:
laa
da

Định nghĩa và ý nghĩa của "enmolada"trong tiếng Anh

Enmolada
01

enmolada, một món ăn Mexico làm từ bánh tortilla nhân thịt hoặc các nguyên liệu khác

a Mexican dish made with tortillas filled with meat or other ingredients, and covered with mole sauce 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
enmoladas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng