barbacoa
bar
bɑ:
baa
ba
coa
ˈkəʊə
kewe

Định nghĩa và ý nghĩa của "barbacoa"trong tiếng Anh

Barbacoa
01

barbacoa, một món ăn truyền thống Mexico làm từ thịt nấu chậm

a traditional Mexican dish made from slow-cooked, seasoned meat that is tender and flavorful 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
barbacoas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng