tandoori chicken
tan
tæn
tān
doo
ˈdʊə
due
ri
ri
ri
chi
ʧɪ
chi
cken
kɪn
kin

Định nghĩa và ý nghĩa của "tandoori chicken"trong tiếng Anh

Tandoori chicken
01

gà tandoori, gà nướng tandoori

a popular Indian dish made by marinating chicken in yogurt and spices, then traditionally cooked in a clay oven called a tandoor 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tandoori chickens
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng