cosmic purple
cos
ˈkɒz
koz
mic
mɪk
mik
pu
pɜ:
rple
əpl
ēpl

Định nghĩa và ý nghĩa của "cosmic purple"trong tiếng Anh

cosmic purple
01

tím vũ trụ, màu tím huyền bí

of a deep, rich, and vibrant purple color that resembles the mysterious and otherworldly hues 
cosmic purple definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cosmic purple
so sánh hơn
more cosmic purple
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cozy blanket on the bed had a captivating cosmic purple pattern. 

Chiếc chăn ấm áp trên giường có hoa văn tím vũ trụ hấp dẫn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng