chiru
chi
ˈʧɪ
chi
ru
ru
roo
Cairo

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiru"trong tiếng Anh

01

chiru, linh dương Tây Tạng

* a medium-sized bovid native to the northeastern Tibetan plateau 
chiru definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chirus
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng