Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chiru
01
chiru, linh dương Tây Tạng
*** a medium-sized bovid native to the northeastern Tibetan plateau
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chirus
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chiru, linh dương Tây Tạng