Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
garnet red
01
đỏ thẫm như ngọc hồng lựu, màu đỏ thẫm ngọc hồng lựu
having a deep, dark red color reminiscent of the gemstone garnet, which is known for its rich, wine-red hue
Các ví dụ
The music album cover was in a dark garnet red shade.
Bìa album nhạc có màu đỏ garnet đậm.



























