crab puff
crab
kræb
krāb
puff
pʌf
paf

Định nghĩa và ý nghĩa của "crab puff"trong tiếng Anh

Crab puff
01

bánh puff nhân cua, bánh xốp nhân cua

a bite-sized appetizer made with a creamy crab filling enclosed in puff pastry 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crab puffs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng