mission-critical
mi
mi
ssion
ʃən
shēn
cri
krɪ
kri
ti
ti
cal
kəl
kēl
British pronunciation
/mˈɪʃənkɹˈɪtɪkəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mission-critical"trong tiếng Anh

mission-critical
01

quan trọng đối với nhiệm vụ, thiết yếu cho nhiệm vụ

essential to the functioning or success of a specific operation, project, or system
example
Các ví dụ
This task is mission-critical, so it must be completed before the deadline.
Nhiệm vụ này quan trọng đối với sứ mệnh, vì vậy nó phải được hoàn thành trước thời hạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store