mission-critical
mi
mi
ssion
ʃən
shēn
cri
krɪ
kri
ti
ti
cal
kəl
kēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "mission-critical"trong tiếng Anh

mission-critical
01

quan trọng đối với nhiệm vụ, thiết yếu cho nhiệm vụ

essential to the functioning or success of a specific operation, project, or system 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mission-critical
so sánh hơn
more mission-critical
không phân cấp được
Các ví dụ
The software update is mission-critical for ensuring the system's security. 

Bản cập nhật phần mềm là quan trọng đối với nhiệm vụ để đảm bảo an ninh của hệ thống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng