rainbow salad
Pronunciation
/ɹeɪnboʊ sæləd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rainbow salad"trong tiếng Anh

Rainbow salad
01

salad cầu vồng, salad đa sắc

a colorful salad that incorporates a variety of colorful vegetables and fruits, representing the colors of the rainbow
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rainbow salads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng