Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
banana mania
01
cuồng chuối, điên chuối
characterized by a pale yellow color that resembles the hue of ripe bananas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most banana mania
so sánh hơn
more banana mania
có thể phân cấp
Các ví dụ
The banana mania popsicles were a hit at the pool party on the hot day.
Kem que banana mania là một hit tại bữa tiệc bể bơi vào ngày nóng.



























