she-crab soup
Pronunciation
/ʃiːkɹæb suːp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "she-crab soup"trong tiếng Anh

She-crab soup
01

súp cua cái, súp kem cua cái

a creamy and savory soup made with blue crab meat, crab roe, and typically flavored with sherry
she-crab soup definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
she-crab soups
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng