Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
atomic tangerine
01
quýt nguyên tử, cam chói
having a bright and fiery shade of orange with a hint of red, resembling the color of a ripe tangerine fruit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most atomic tangerine
so sánh hơn
more atomic tangerine
có thể phân cấp
Các ví dụ
The atomic tangerine balloons added a festive and lively touch to the birthday celebration.
Những quả bóng cam nguyên tử đã thêm vào không khí lễ hội và sôi động cho buổi tiệc sinh nhật.



























