atomic tangerine
a
ə
ē
to
ˈtɒ
to
mic
mɪk
mik
tan
tæn
tān
ge
ʤə
rine
ri:n
rin

Định nghĩa và ý nghĩa của "atomic tangerine"trong tiếng Anh

atomic tangerine
01

quýt nguyên tử, cam chói

having a bright and fiery shade of orange with a hint of red, resembling the color of a ripe tangerine fruit 
atomic tangerine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most atomic tangerine
so sánh hơn
more atomic tangerine
có thể phân cấp
Các ví dụ
She chose a dress in an eye-catching atomic tangerine shade for the summer party. 

Cô ấy đã chọn một chiếc váy có màu cam chanh nguyên tử nổi bật cho bữa tiệc mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng