cosmic cobalt
Pronunciation
/kˈɑːzmɪk kˈoʊbɑːlt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cosmic cobalt"trong tiếng Anh

cosmic cobalt
01

cobalt vũ trụ, màu xanh cobalt vũ trụ

having a rich, vibrant, and intense shade of blue with a hint of purple or violet, often associated with futuristic or cosmic themes
cosmic cobalt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cosmic cobalt
so sánh hơn
more cosmic cobalt
có thể phân cấp
Các ví dụ
The control panel emitted a soft cosmic cobalt glow.
Bảng điều khiển phát ra ánh sáng cobalt vũ trụ dịu nhẹ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng