Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cosmic cobalt
01
cobalt vũ trụ, màu xanh cobalt vũ trụ
having a rich, vibrant, and intense shade of blue with a hint of purple or violet, often associated with futuristic or cosmic themes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cosmic cobalt
so sánh hơn
more cosmic cobalt
có thể phân cấp
Các ví dụ
The control panel emitted a soft cosmic cobalt glow.
Bảng điều khiển phát ra ánh sáng cobalt vũ trụ dịu nhẹ.



























