cosmic cobalt
cos
kɒz
koz
mic
mɪk
mik
cob
kɒb
kob
alt
ɒlt
olt

Định nghĩa và ý nghĩa của "cosmic cobalt"trong tiếng Anh

cosmic cobalt
01

cobalt vũ trụ, màu xanh cobalt vũ trụ

having a rich, vibrant, and intense shade of blue with a hint of purple or violet, often associated with futuristic or cosmic themes 
cosmic cobalt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cosmic cobalt
so sánh hơn
more cosmic cobalt
có thể phân cấp
Các ví dụ
The deep ocean waters had a cosmic cobalt tint. 

Vùng nước sâu của đại dương có màu xanh coban vũ trụ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng