modeling chocolate
Pronunciation
/mɑːdəlɪŋ tʃɑːklət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "modeling chocolate"trong tiếng Anh

Modeling chocolate
01

sô cô la tạo hình, sô cô la dẻo

a confectionery material made from melted chocolate and corn syrup or other sweeteners, used in cake decorating
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng