Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Filo pastry
01
bột filo
a thin, flaky dough used in many Middle Eastern, Mediterranean, and Balkan cuisines
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
filo pastries



























