filo pastry
fi
ˈfi:
fi
lo
ləʊ
lew
past
peɪst
peist
ry
ri
ri
Filo
phyllo

Định nghĩa và ý nghĩa của "filo pastry"trong tiếng Anh

Filo pastry
01

bột filo

a thin, flaky dough used in many Middle Eastern, Mediterranean, and Balkan cuisines 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
filo pastries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng