Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rufous
01
đỏ nâu, màu gỉ sắt
having a reddish-brown color, resembling the color of rust or the reddish-brown fur of some animals
Các ví dụ
The horse 's coat had a glossy rufous sheen, shimmering in the sunlight.
Bộ lông của con ngựa có một lớp bóng đỏ nâu bóng loáng, lấp lánh dưới ánh mặt trời.



























