Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
granite gray
01
xám granite, màu xám đá granit
having a dark gray color that resembles the color of natural granite, a type of igneous rock
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most granite gray
so sánh hơn
more granite gray
có thể phân cấp
Các ví dụ
The storm clouds gathered, casting a granite gray shadow over the city.
Những đám mây bão tụ lại, phủ lên thành phốt một bóng tối xám như đá granit.



























