Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cod gray
01
xám cá tuyết, màu xám đậm giống như da của cá tuyết
of a dark gray color that resembles the color of the skin of a codfish
Các ví dụ
The storm clouds gathered, casting a cod gray shadow over the landscape.
Những đám mây bão tụ lại, phủ một bóng xám cá tuyết lên phong cảnh.



























