cocoyam
Pronunciation
/kˈɑːkɔɪˌæm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cocoyam"trong tiếng Anh

Cocoyam
01

cocoyam, khoai môn

a root vegetable grown in tropical regions of Africa that is used in cooking or making flour
cocoyam definition and meaning
02

cocoyam, khoai sọ

tropical starchy tuberous root
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cocoyams
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng