Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
celeste
01
xanh nhạt
of a pale blue color, similar to the color of the sky on a clear day
Các ví dụ
The flowers in the garden bloomed in various celeste shades.
Những bông hoa trong vườn nở rộ với nhiều sắc thái xanh da trời.
Cây Từ Vựng
celestial
celeste



























