celeste
ce
leste
ˈlɛst
lest
celestite

Định nghĩa và ý nghĩa của "celeste"trong tiếng Anh

celeste
01

xanh nhạt

of a pale blue color, similar to the color of the sky on a clear day 
celeste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most celeste
so sánh hơn
more celeste
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bedroom walls were painted in a soothing celeste color. 

Các bức tường phòng ngủ được sơn màu xanh nhạt êm dịu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng