chickpea bread
chick
ˈʧɪk
chik
pea
pi:
pi
bread
brɛd
bred

Định nghĩa và ý nghĩa của "chickpea bread"trong tiếng Anh

Chickpea bread
01

bánh mì đậu gà, farinata

a type of bread that is made with chickpea flour, water, and salt, often seasoned with herbs or spices 
chickpea bread definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chickpea breads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng