carrot bread
car
kɑ:r
kaar
rot
rɑt
raat
bread
brɛd
bred
/kaɹət bɹɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "carrot bread"trong tiếng Anh

Carrot bread
01

bánh mì cà rốt, bánh mì với cà rốt

a type of bread that is made with grated carrots, often combined with warm spices such as cinnamon and nutmeg
carrot bread definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
carrot breads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng