true blue
true
tru:
troo
blue
blu:
bloo

Định nghĩa và ý nghĩa của "true blue"trong tiếng Anh

true blue
01

xanh thật

having a rich and deep shade of blue that represents loyalty, steadfastness, and trustworthiness 
true blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most true blue
so sánh hơn
more true blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The team proudly wore jerseys in true blue color, a symbol of loyalty. 

Đội tự hào mặc áo đấu màu xanh thực sự, biểu tượng của lòng trung thành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng