Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sapphire blue
01
xanh ngọc bích, xanh như ngọc bích
having a deep and vivid shade of blue resembling the color of a sapphire gemstone
Các ví dụ
The sapphire blue tiles in the bathroom created a luxurious and calming atmosphere.
Những viên gạch xanh ngọc bích trong phòng tắm đã tạo nên một bầu không khí sang trọng và êm dịu.



























