Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sapphire blue
01
xanh ngọc bích, xanh như ngọc bích
having a deep and vivid shade of blue resembling the color of a sapphire gemstone
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sapphire blue
so sánh hơn
more sapphire blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The smartphone screen lit up with vibrant icons against a sapphire blue background.
Màn hình điện thoại thông minh sáng lên với các biểu tượng sống động trên nền xanh ngọc bích.



























