bleached flour
bleached
bli:ʧt
blicht
flour
flaʊə
flawe

Định nghĩa và ý nghĩa của "bleached flour"trong tiếng Anh

Bleached flour
01

bột tẩy trắng, bột đã qua xử lý

a type of flour that has been chemically treated to whiten its color and soften its texture 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
bleached flours
Các ví dụ
For a quick snack, she coated chicken strips in seasoned bleached flour before frying them to golden perfection. 

Để có một bữa ăn nhẹ nhanh chóng, cô ấy phủ các miếng gà bằng bột mì tẩy trắng đã ướp gia vị trước khi chiên đến độ vàng hoàn hảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng