cama fox
ca
ˈkæ
ma
fox
fɒks
foks

Định nghĩa và ý nghĩa của "cama fox"trong tiếng Anh

Cama fox
01

cama fox, cáo cama

* a small species of fox, native to southern Africa 
cama fox definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
cama foxes

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng