Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cama fox
01
cama fox, cáo cama
*** a small species of fox, native to southern Africa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cama foxes
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cama fox, cáo cama