simien jackal
si
si
mien
miən
miēn
ja
ʤæ
ckal
kəl
kēl
/sɪmiən dʒakəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "simien jackal"trong tiếng Anh

Simien jackal
01

chó rừng Simien, chó rừng Ethiopia

*** a canine native to the Ethiopian Highlands
simien jackal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Simien jackals
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng