Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lycra
Các ví dụ
She chose a lycra swimsuit for her training sessions, as it ’s designed to fit tightly and reduce drag in the water.
Cô ấy đã chọn một bộ đồ bơi lycra cho các buổi tập luyện của mình, vì nó được thiết kế để ôm sát và giảm lực cản trong nước.



























