Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lycra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
lycras
Các ví dụ
The new yoga pants are made of lycra, giving them a snug and comfortable fit perfect for stretching exercises.
Quần yoga mới được làm từ lycra, mang lại cho chúng một vừa vặn và thoải mái hoàn hảo cho các bài tập kéo giãn.



























