running water
ru
ˈrʌ
ra
nning
nɪng
ning
wa
wɔ:
vaw
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "running water"trong tiếng Anh

Running water
01

nước máy, nước uống

water that is brought into a house, building, etc. through pipes 
running water definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Running water is essential for maintaining hygiene and sanitation in homes and public facilities. 

Nước máy là yếu tố thiết yếu để duy trì vệ sinh và vệ sinh trong nhà ở và các cơ sở công cộng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng