almond meal
al
ˈɑ:
aa
mond
mənd
mēnd
meal
mi:l
mil

Định nghĩa và ý nghĩa của "almond meal"trong tiếng Anh

Almond meal
01

bột hạnh nhân, bột từ hạnh nhân

a fine powder made from almonds, used as a gluten-free flour substitute or protein-rich ingredient in baking 
almond meal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He prefers a guilt-free chocolate chip cookie made with almond meal. 

Anh ấy thích một chiếc bánh quy sô cô la chip không cảm thấy tội lỗi làm bằng bột hạnh nhân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng