creme fraiche
creme
krɛm
krem
fraiche
frɛʃ
fresh
crème fraîche

Định nghĩa và ý nghĩa của "creme fraiche"trong tiếng Anh

Creme fraiche
01

kem tươi

a tangy, creamy French cultured cream used in cooking, baking, or as a condiment 
creme fraiche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Adding crème fraîche to mashed potatoes gives them a silky smooth texture and a subtle tang. 

Thêm crème fraîche vào khoai tây nghiền sẽ mang lại cho chúng kết cấu mượt mà và vị chua nhẹ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng