Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Particle mask
01
mặt nạ hạt, mặt nạ chống bụi
*** a flexible paper pad held over the nose and mouth by elastic or rubber straps for personal comfort against non-toxic nuisance dusts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
particle masks



























