Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Subcutaneous fat
01
mỡ dưới da, lớp mỡ dưới da
the layer of fat beneath the skin that provides insulation, cushioning, and energy storage in the body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























