Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Incontinence pad
01
miếng lót tiểu không tự chủ, tấm thấm hút cho chứng tiểu không tự chủ
an absorbent pad for managing involuntary urine or feces loss
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
incontinence pads



























