incontinence pad
Pronunciation
/ɪnkɑːntɪnəns pæd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "incontinence pad"trong tiếng Anh

Incontinence pad
01

miếng lót tiểu không tự chủ, tấm thấm hút cho chứng tiểu không tự chủ

an absorbent pad for managing involuntary urine or feces loss
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
incontinence pads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng