ultrasonic skin treatment
ult
ˌʌlt
alt
ra
ra
ra
so
ˈsɒ
so
nic
nɪk
nik
skin
skɪn
skin
treat
tri:t
trit
ment
mənt
mēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "ultrasonic skin treatment"trong tiếng Anh

Ultrasonic skin treatment
01

điều trị da bằng sóng siêu âm, chăm sóc da với sóng siêu âm tần số cao

a cosmetic procedure that uses high-frequency sound waves to exfoliate and rejuvenate the skin 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
ultrasonic skin treatments
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng