Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ultrasonic skin treatment
01
điều trị da bằng sóng siêu âm, chăm sóc da với sóng siêu âm tần số cao
a cosmetic procedure that uses high-frequency sound waves to exfoliate and rejuvenate the skin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
ultrasonic skin treatments



























