Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bookshelf
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bookshelves
Các ví dụ
The bookshelf in the study was filled with textbooks and academic journals.
Giá sách trong phòng học đầy sách giáo khoa và tạp chí học thuật.
Cây Từ Vựng
bookshelf
book
shelf



























