nail art
Pronunciation
/neɪl ɑːɹt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nail art"trong tiếng Anh

Nail art
01

nghệ thuật làm móng, vẽ móng nghệ thuật

the creative application of designs or embellishments on nails to achieve unique and personalized looks
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
nail arts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng