mani-pedi
mani
mænipɛdi
mānipedi
pedi

Định nghĩa và ý nghĩa của "mani-pedi"trong tiếng Anh

Mani-pedi
01

chăm sóc móng tay và chân, dịch vụ làm móng tay và chân

a combined nail care treatment for both the hands and feet, often done in a salon or spa 
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
mani-pedis
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng