bindi
bin
ˈbɪn
bin
di
di
di
Hindilindywindyindie

Định nghĩa và ý nghĩa của "bindi"trong tiếng Anh

01

bindi, chấm trang trí trên trán

a decorative dot worn on the forehead, typically by women in South Asia, symbolizing cultural or religious significance 
bindi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bindis

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng